LTC2321HUFD-12 vs LTC2321CUFD-12 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2321HUFD-12 bằng Analog Devices và LTC2321CUFD-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2321HUFD-12 - Dual 12-Bit+Sign SAR ADC | Analog Devices
LTC2321HUFD-12 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2321HUFD-12 | LTC2321CUFD-12 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Độ phân giải | 12-bit + sign (13-bit dynamic) | 12 bits + sign |
| Number of Channels | 2 (dual, simultaneous sampling) | 2 (simultaneous sampling) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 2 Msps per channel | — |
| Input Type | Differential | Differential |
| Differential Input Range | 8 VP-P true bipolar | 8 Vp-p |
| Input Common-Mode Range | Wide (per datasheet) | Wide (rail-to-rail capable) |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V or 5 V single supply | 3.3 V or 5 V single supply |
| Digital Output Interface | SPI / LVDS serial | — |
| Internal Reference | 20 ppm/1.4 V (per datasheet) | Yes (precision, with buffer) |
| Hộp | 28-pin QFN (4x5 mm) with exposed pad | 28-pin QFN (4 mm x 5 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Operating Temperature (H grade) | -40C to +125C | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix indicates lead-free) | Compliant |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Sampling Rate (per channel) | — | 2 Msps |
| Digital Interface | — | Serial LVDS / CMOS compatible |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +70C (C grade) |
| Lead-Free | — | Yes (PBF suffix) |
| AEC-Q100 Qualified | — | No |