LTC2321IUFD-12 vs LTC2321IUFD-14 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2321IUFD-12 bằng Analog Devices và LTC2321IUFD-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2321IUFD-12 - Dual 12-Bit+Sign 2Msps SAR ADC | Analog Devices
LTC2321IUFD-12 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2321IUFD-12 | LTC2321IUFD-14 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Độ phân giải | 12-bit + sign | 14-bit + sign |
| Number of Channels | 2 | 2 (simultaneous sampling) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 2 Msps per channel | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Input Type | Differential | Differential, wide common-mode range |
| Differential Input Range | 8 V peak-to-peak | 8 VP-P |
| SNR | 73 dB | 73 dB at 1 Msps |
| INL | [DATA_NEEDED: INL maximum in LSB] | — |
| INL (typical) | ±0.5 LSB | — |
| No Missing Codes | 12 bits guaranteed | — |
| Internal Reference | 2.048V or 4.096V, 20 ppm/°C max TC | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V or 5 V single supply | 3.3 V or 5 V (single supply) |
| Digital Interface | SPI-compatible, CMOS or LVDS | SPI / LVDS with echo clock |
| Conversion Latency | Zero cycle latency | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (I grade suffix) | — |
| Hộp | 28-pin QFN (4x5 mm) | 28-pin QFN (4x5 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix indicates lead-free) | Compliant (PBF suffix) |
| Sample Rate (per channel) | — | 2 Msps |
| INL (max) | — | ±1 LSB |
| Reference | — | Internal, 20 ppm/°C |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C (industrial) |
| Lead-Free / Halogen-Free | — | Yes (PBF suffix denotes lead-free) |