LTC2335CLX-16 vs LTC2246HLX So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2335CLX-16 bằng Analog Devices và LTC2246HLX bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2335CLX-16 | LTC2246HLX |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bits | 14 bit |
| Sample Rate | 1 Msps | 25 Msps (25,000 kSamples/sec) |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | Pipelined |
| Number of Input Channels | 8 (multiplexed, software-selectable) | 1 |
| Input Type | Differential with wide common-mode range | — |
| Input Voltage Range (SoftSpan) | +/-10.24 V, 0 V to 10.24 V, +/-5.12 V, 0 V to 5.12 V | — |
| Internal Reference | 2.048 V (integrated reference and buffer) | — |
| Analog Supply Voltage | 5 V (low voltage supply) | — |
| High-Voltage Input Supplies | Flexible (per SoftSpan configuration) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial grade) | -40C to +125C (Automotive H-grade) |
| Hộp | 48-LQFP (7 mm x 7 mm) | 48-pin LQFP (7mm x 7mm) |
| Input Configuration | True bipolar, software-configurable per conversion | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (#PBF suffix indicates Pb-free) | Compliant (PBF suffix) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Điện áp cung cấp | — | 3 V (single supply) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 1 V P-P to 2 V P-P (selectable) |
| Full-Power Input Bandwidth | — | 575 MHz |
| SNR | — | 74.5 dB |
| SFDR | — | 90 dB |
| INL (Typical) | — | ±1 LSB |
| DNL (Typical) | — | ±0.5 LSB |
| Transition Noise | — | 1 LSB |
| Missing Codes | — | None over temperature |
| Pin Compatibility | — | Pin-compatible with LTC2226H (12-bit) |
| Power-Down Modes | — | Shutdown and Nap modes |
| Clock Duty Cycle Stabilizer | — | Yes |