LTC2335HLX-16 vs LTC2344CUH-16 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2335HLX-16 bằng Analog Devices và LTC2344CUH-16 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2335HLX-16 - 16-Bit, 1Msps 8-Ch SAR ADC | Analog Devices
LTC2335HLX-16 ✓ Hoạt độngAnalog Devices
LTC2344CUH-16 - Quad 16-Bit 400ksps/ch SoftSpan SAR ADC | Analog Devices
LTC2344CUH-16 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2335HLX-16 | LTC2344CUH-16 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bits | 16 bits |
| Number of Channels | 8 (input) / 1 (ADC) | 4 |
| ADC Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 1 Msps | — |
| Differential Input Range | ±10.24 V | — |
| INL (Bất định tích hợp) | ±1 LSB | ±1.25 LSB |
| SNR | 94.4 dB | — |
| Missing Codes | None at 16 bits | — |
| Common-Mode Input Range | Wide (SoftSpan configurable) | — |
| Number of Analog Inputs | 8 | — |
| Analog Supply Voltage | 5 V | 4.75 V to 5.25 V (5 V typical) |
| Logic Supply (OVDD) | Flexible (per interface) | — |
| Internal Reference | Yes (integrated precision reference) | — |
| Giao diện | SPI / serial (per datasheet) | — |
| Hộp | 48-LQFP (7x7 mm) | 32-QFN (5x5 mm) with exposed pad |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (H grade) | -40 °C to +125 °C (C grade) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (#PBF suffix) | Compliant (Pb-free #PBF suffix) |
| Sampling Rate (per channel) | — | 400 ksps |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Input Type | — | Differential, wide common-mode range, SoftSpan |
| Input Range (SoftSpan) | — | 0V-5.12V up to ±10.24V, per-conversion selectable |
| SNR (Signal-to-Noise Ratio) | — | 93.4 dB |
| CMRR (Common-Mode Rejection) | — | 102 dB |
| No Missing Codes | — | 16 bits guaranteed |
| Digital Supply Voltage | — | 1.8 V to 5 V |
| Serial Interface | — | SPI CMOS (1.8V-5V) and LVDS, pin-selectable |
| CMOS Output Lanes | — | 1 to 4, user-configurable |