LTC2335HLX-16 vs LTC2389HLX-18 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2335HLX-16 bằng Analog Devices và LTC2389HLX-18 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2335HLX-16 - 16-Bit, 1Msps 8-Ch SAR ADC | Analog Devices
LTC2335HLX-16 ✓ Hoạt độngAnalog Devices
LTC2389HLX-18 - 18-Bit 2.5Msps SAR ADC 99.8dB SNR | Analog Devices
LTC2389HLX-18 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2335HLX-16 | LTC2389HLX-18 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bits | 18 bits |
| Number of Channels | 8 (input) / 1 (ADC) | — |
| ADC Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 1 Msps | — |
| Differential Input Range | ±10.24 V | — |
| INL (Bất định tích hợp) | ±1 LSB | — |
| SNR | 94.4 dB | 99.8 dB |
| Missing Codes | None at 16 bits | — |
| Common-Mode Input Range | Wide (SoftSpan configurable) | — |
| Number of Analog Inputs | 8 | — |
| Analog Supply Voltage | 5 V | — |
| Logic Supply (OVDD) | Flexible (per interface) | — |
| Internal Reference | Yes (integrated precision reference) | — |
| Giao diện | SPI / serial (per datasheet) | — |
| Hộp | 48-LQFP (7x7 mm) | 48-LQFP (7x7 mm) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (H grade) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (#PBF suffix) | Compliant |
| Sample Rate | — | 2.5 Msps |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Input Channels | — | 1 (single-ended/differential configurable) |
| Analog Input Range | — | ±4.096 V differential / 0–4.096 V unipolar / ±2.048 V bipolar pseudo-differential (pin-configurable) |
| Internal Reference Voltage | — | 4.096 V |
| Reference Temperature Coefficient | — | ±20 ppm/°C (maximum) |
| Initial Reference Accuracy | — | ±0.5% |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V (single supply) |
| Internal Reference Buffer | — | Yes |
| No Missing Codes | — | 18 bits guaranteed |
| Lead-Free (PBF) | — | Yes (per #PBF suffix) |