LTC2335HLX-16 vs LTC2391CLX-16 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2335HLX-16 bằng Analog Devices và LTC2391CLX-16 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2335HLX-16 - 16-Bit, 1Msps 8-Ch SAR ADC | Analog Devices
LTC2335HLX-16 ✓ Hoạt độngAnalog Devices
LTC2391CLX-16 - 16-Bit 250ksps SAR ADC, 94dB SNR | Linear Technology
LTC2391CLX-16 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2335HLX-16 | LTC2391CLX-16 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bits | 16 bit |
| Number of Channels | 8 (input) / 1 (ADC) | 1 input, 1 SAR ADC |
| ADC Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 1 Msps | 250 ksps (max) |
| Differential Input Range | ±10.24 V | — |
| INL (Bất định tích hợp) | ±1 LSB | — |
| SNR | 94.4 dB | 94 dB |
| Missing Codes | None at 16 bits | — |
| Common-Mode Input Range | Wide (SoftSpan configurable) | — |
| Number of Analog Inputs | 8 | — |
| Analog Supply Voltage | 5 V | 5 V |
| Logic Supply (OVDD) | Flexible (per interface) | — |
| Internal Reference | Yes (integrated precision reference) | — |
| Giao diện | SPI / serial (per datasheet) | Parallel or Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE compatible) |
| Hộp | 48-LQFP (7x7 mm) | 48-LQFP (7x7 mm) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (H grade) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (#PBF suffix) | Compliant (PBF suffix indicates Pb-free) |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Input Type | — | Differential, true bipolar (+/-VREF) |
| Digital Supply Voltage | — | 5 V |
| Integrated Reference | — | Yes (0.5% initial accuracy, +/-20 ppm/degree C max) |
| Cycle Latency | — | 0 (no latency in both modes) |
| Power Dissipation (active, 250 ksps) | — | 95 mW |
| Power-Down Modes | — | Nap and Sleep |
| Operating Temperature (C grade) | — | 0 degree C to +70 degree C |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |