LTC2335HLX-18 vs LTC2246HLX So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2335HLX-18 bằng Analog Devices và LTC2246HLX bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2335HLX-18 | LTC2246HLX |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 18 bits | 14 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 1 Msps | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | Pipelined |
| Number of Input Channels | 8 (multiplexed) | 1 |
| Input Type | Differential, wide common-mode range | — |
| Configurable Input Ranges | ±10.24 V / 0 V to 10.24 V / ±5.12 V / 0 V to 5.12 V (SoftSpan) | — |
| INL (Integral Non-Linearity) | ±3 LSB (max) | — |
| No Missing Codes | 18 bits guaranteed | — |
| SNR (Signal-to-Noise Ratio) | 96.7 dB | — |
| CMRR (Common-Mode Rejection) | 118 dB | — |
| Digital Interface | Pin-selectable SPI CMOS (1.8 V to 5 V) or LVDS | — |
| Internal Reference | 2.048 V or 4.096 V with internal buffer | — |
| Analog Supply Voltage | 5 V (low-voltage supply) + flexible high-voltage supplies | — |
| Hộp | 48-LQFP (7x7 mm) | 48-pin LQFP (7mm x 7mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +125 C (H grade) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix) | Compliant (PBF suffix) |
| Sample Rate | — | 25 Msps (25,000 kSamples/sec) |
| Điện áp cung cấp | — | 3 V (single supply) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 1 V P-P to 2 V P-P (selectable) |
| Full-Power Input Bandwidth | — | 575 MHz |
| SNR | — | 74.5 dB |
| SFDR | — | 90 dB |
| INL (Typical) | — | ±1 LSB |
| DNL (Typical) | — | ±0.5 LSB |
| Transition Noise | — | 1 LSB |
| Missing Codes | — | None over temperature |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +125C (Automotive H-grade) |
| Pin Compatibility | — | Pin-compatible with LTC2226H (12-bit) |
| Power-Down Modes | — | Shutdown and Nap modes |
| Clock Duty Cycle Stabilizer | — | Yes |