LTC2335HLX-18 vs LTC2335ILX-16 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2335HLX-18 bằng Analog Devices và LTC2335ILX-16 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2335HLX-18 LTC2335HLX-18 - 18-Bit 1Msps 8-Ch SAR ADC | Analog Devices

LTC2335HLX-18 - 18-Bit 1Msps 8-Ch SAR ADC | Analog Devices

LTC2335HLX-18 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2335ILX-16 LTC2335ILX-16 - 16-Bit 1Msps 8-CH SAR ADC | Analog Devices

LTC2335ILX-16 - 16-Bit 1Msps 8-CH SAR ADC | Analog Devices

LTC2335ILX-16 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2335HLX-18 LTC2335ILX-16
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 18 bits 16 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 1 Msps —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) Successive Approximation Register (SAR)
Number of Input Channels 8 (multiplexed) 8 (differential, multiplexed)
Input Type Differential, wide common-mode range Differential
Configurable Input Ranges ±10.24 V / 0 V to 10.24 V / ±5.12 V / 0 V to 5.12 V (SoftSpan) —
INL (Integral Non-Linearity) ±3 LSB (max) —
No Missing Codes 18 bits guaranteed —
SNR (Signal-to-Noise Ratio) 96.7 dB —
CMRR (Common-Mode Rejection) 118 dB —
Digital Interface Pin-selectable SPI CMOS (1.8 V to 5 V) or LVDS —
Internal Reference 2.048 V or 4.096 V with internal buffer —
Analog Supply Voltage 5 V (low-voltage supply) + flexible high-voltage supplies —
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) 48-LQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C (H grade) —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) —
Conversion Rate — 1 Msps
Input Voltage Span (SoftSpan) — ±10.24 V / 0-10.24 V / ±5.12 V / 0-5.12 V (per-conversion selectable)
Differential Inputs — Wide common-mode range
Supply Voltage (Low Voltage) — 5 V
Supply Voltage (High Voltage) — Flexible (per datasheet)
Giao diện — SPI-compatible serial
Reference — Internal 2.048 V with integrated buffer
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Channel Selection — Hardware / sequencer, per conversion

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá