LTC2335ILX-16#PBF vs LTC2335ILX-16 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2335ILX-16#PBF bằng Analog Devices và LTC2335ILX-16 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2335ILX-16#PBF LTC2335ILX-16#PBF - 16-Bit 1Msps 8-CH SAR ADC | Analog Devices

LTC2335ILX-16#PBF - 16-Bit 1Msps 8-CH SAR ADC | Analog Devices

LTC2335ILX-16#PBF ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2335ILX-16 LTC2335ILX-16 - 16-Bit 1Msps 8-CH SAR ADC | Analog Devices

LTC2335ILX-16 - 16-Bit 1Msps 8-CH SAR ADC | Analog Devices

LTC2335ILX-16 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2335ILX-16#PBF LTC2335ILX-16
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Analog Devices Inc. —
Part Number LTC2335ILX-16#PBF —
Converter Type SAR ADC, 8-channel multiplexed —
Độ phân giải 16 bit 16 bits
Number of Channels 8 input, 1 SAR core —
Sample Rate 1 Msps —
Input Configuration Differential, 8 single-ended or 4 differential pairs —
Input Range (SoftSpan) ±10.24 V (configurable, bipolar) —
Common Mode Range Wide range, extends below GND —
Supply Voltage (LV) 5 V —
Supply Voltage (HV) Flexible, up to ±15 V analog rails —
Điện áp cung cấp 1.3 mA at 1 Msps —
CMRR 90 dB at 100 kHz —
Data Interface SPI-compatible serial —
Internal Reference 2.048 V, with integrated buffer —
Hộp 48-pin LQFP (7x7 mm) 48-LQFP (7x7 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (I grade) -40 °C to +85 °C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes (#PBF suffix) —
Conversion Rate — 1 Msps
Number of Input Channels — 8 (differential, multiplexed)
Architecture — Successive Approximation Register (SAR)
Input Voltage Span (SoftSpan) — ±10.24 V / 0-10.24 V / ±5.12 V / 0-5.12 V (per-conversion selectable)
Differential Inputs — Wide common-mode range
Supply Voltage (Low Voltage) — 5 V
Supply Voltage (High Voltage) — Flexible (per datasheet)
Giao diện — SPI-compatible serial
Input Type — Differential
Reference — Internal 2.048 V with integrated buffer
Channel Selection — Hardware / sequencer, per conversion

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá