LTC2341HUH-18 vs LTC2373HUH-16 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2341HUH-18 bằng Analog Devices và LTC2373HUH-16 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2341HUH-18 LTC2341HUH-18 - 18-Bit, 666kSPS Dual SAR ADC | ADI

LTC2341HUH-18 - 18-Bit, 666kSPS Dual SAR ADC | ADI

LTC2341HUH-18 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2373HUH-16 LTC2373HUH-16 - 16-Bit 1Msps 8-Ch SAR ADC, 32-QFN | Analog Devices

LTC2373HUH-16 - 16-Bit 1Msps 8-Ch SAR ADC, 32-QFN | Analog Devices

LTC2373HUH-16 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2341HUH-18 LTC2373HUH-16
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 18 —
Sampling Rate (per channel) 666 ksps —
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Input Type Differential, wide common-mode range Fully-differential / Pseudo-differential unipolar / Pseudo-differential bipolar
Input Range (SoftSpan) ±10.24 V / 0 V to 10.24 V (per channel, independent) —
Analog Supply Voltage 4.75 V to 5.25 V —
Digital Supply Voltage 4.75 V to 5.25 V —
Internal Reference 2.5 V (with buffer, integrated) —
Digital Interface Pin-selectable SPI CMOS (1.8 V to 5 V) or LVDS SPI-compatible, 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5 V logic
Data Output Width (CMOS mode) 1 or 2 lanes (pin-selectable) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Hộp 32-QFN (5 mm x 5 mm) with exposed pad 32-QFN (5x5 mm), UH suffix
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (PBF suffix)
Độ phân giải — 16 bit
Tỷ lệ lấy mẫu — 1 Msps
Number of Input Channels — 8 (with integrated MUX)
SNR — 96 dB
Điện áp cung cấp — 5 V (single)
On-Chip Reference — 2.048 V, 20 ppm/°C max TC
Reference Buffer — Single-shot capable
Sequencer Depth — 16
Operating Temperature Range (H grade) — -40C to +125C
Package Code — HVQCCN

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá