LTC2344CUH-18 vs LTC2344HUH-18 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2344CUH-18 bằng Analog Devices và LTC2344HUH-18 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2344CUH-18 - 18-Bit 400kSPS Quad SAR ADC | Analog Devices
LTC2344CUH-18 ✓ Hoạt độngAnalog Devices
LTC2344HUH-18 - 18-Bit Quad SAR ADC, 400ksps/ch | Analog Devices
LTC2344HUH-18 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2344CUH-18 | LTC2344HUH-18 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 18 bits | 18 bit |
| Sampling Rate per Channel | 400 kSPS | — |
| Number of Channels | 4 (simultaneous sampling) | 4 (simultaneous sampling) |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Input Type | Differential, wide common-mode range | Differential, wide common-mode range |
| Input Range (SoftSpan) | Bipolar ±10.24 V / unipolar 0-5 V (range dependent) | ±10.24V to 0-5V (software configurable) |
| Điện áp cung cấp | 5 V (single analog supply) | — |
| Digital I/O Supply | 1.8 V to 5 V (OVDD) | — |
| Internal Reference | 2.048 V (with internal buffer) | — |
| SNR | 100 dB typical | — |
| INL | ±2 LSB maximum | — |
| Serial Interface | SPI CMOS (1.8V-5V) / LVDS, pin-selectable, 1-4 lanes (CMOS) | — |
| Sample-and-Hold | Per-channel, true simultaneous acquisition | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 to 125 C | — |
| Hộp | 32-QFN (5x5 mm) with exposed pad | 32-pin QFN (5x5 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (#PBF suffix) | Compliant (Pb-free #PBF suffix) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 400 ksps per channel |
| Reference Type | — | Internal (2.048V) with buffer |
| Analog Supply (AVDD) | — | 4.75 V to 5.5 V |
| Digital Supply (OVDD) | — | 1.8 V to 5 V |
| Giao diện | — | Pin-selectable SPI CMOS (1.8V-5V) or LVDS serial |
| CMOS Output Lanes | — | 1 to 4 (user selectable) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +125 C |
| Differential Nonlinearity (DNL) | — | [DATA_NEEDED: DNL max LSB] |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | [DATA_NEEDED: INL max LSB] |
| Signal-to-Noise Ratio (SNR) | — | [DATA_NEEDED: SNR dBFS] |