LTC2344CUH-18 vs LTC2372HUH-16 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2344CUH-18 bằng Analog Devices và LTC2372HUH-16 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2344CUH-18 - 18-Bit 400kSPS Quad SAR ADC | Analog Devices
LTC2344CUH-18 ✓ Hoạt độngAnalog Devices
LTC2372HUH-16 - 16-Bit 500ksps 8-Ch SAR ADC | Analog Devices
LTC2372HUH-16 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2344CUH-18 | LTC2372HUH-16 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 18 bits | 16 bits |
| Sampling Rate per Channel | 400 kSPS | — |
| Number of Channels | 4 (simultaneous sampling) | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Input Type | Differential, wide common-mode range | Differential / Pseudo-Differential Unipolar / Pseudo-Differential Bipolar |
| Input Range (SoftSpan) | Bipolar ±10.24 V / unipolar 0-5 V (range dependent) | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V (single analog supply) | 5 V (single supply) |
| Digital I/O Supply | 1.8 V to 5 V (OVDD) | — |
| Internal Reference | 2.048 V (with internal buffer) | 2.048 V, 20 ppm/°C max drift |
| SNR | 100 dB typical | 96 dB |
| INL | ±2 LSB maximum | — |
| Serial Interface | SPI CMOS (1.8V-5V) / LVDS, pin-selectable, 1-4 lanes (CMOS) | — |
| Sample-and-Hold | Per-channel, true simultaneous acquisition | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 to 125 C | — |
| Hộp | 32-QFN (5x5 mm) with exposed pad | 32-QFN (5x5 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (#PBF suffix) | Compliant (Pb-free #PBF suffix) |
| Sample Rate | — | 500 ksps |
| Conversion Time | — | 1.5 us |
| Number of Input Channels | — | 8 |
| ADC Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | [DATA_NEEDED: INL in LSB] |
| Reference Buffer | — | Single-shot capable, internal |
| Digital Interface | — | SPI-compatible, 1.8V / 2.5V / 3.3V / 5V logic |
| Sequencer Depth | — | 16 |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +125C |
| Channel Crosstalk | — | Low crosstalk (per datasheet) |