LTC2348CLX-16 vs LTC2344CUH-18 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2348CLX-16 bằng Analog Devices và LTC2344CUH-18 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2348CLX-16 - Octal 16-Bit 200ksps SAR ADC | Analog Devices
LTC2348CLX-16 ✓ Hoạt độngAnalog Devices
LTC2344CUH-18 - 18-Bit 400kSPS Quad SAR ADC | Analog Devices
LTC2344CUH-18 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2348CLX-16 | LTC2344CUH-18 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Analog Devices (formerly Linear Technology) | — |
| Part Number | LTC2348CLX-16 | — |
| Độ phân giải | 16 bit | 18 bits |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Number of Channels | 8 (simultaneous sampling) | 4 (simultaneous sampling) |
| Sampling Rate (per channel) | 200 ksps | — |
| Input Type | Differential, wide common-mode range, SoftSpan | Differential, wide common-mode range |
| Input Common-Mode Range | Wide (supports +/-10.24V true bipolar with HiV supply) | — |
| CMRR | 118 dB | — |
| INL (max) | +/-1 LSB | — |
| Missing Codes | No missing codes at 16 bits | — |
| SNR | 94.4 dB | 100 dB typical |
| Analog Supply Voltage | 5 V (low voltage analog supply) | — |
| High-Voltage Supply | Flexible (per SoftSpan configuration) | — |
| Internal Reference | Yes (integrated) | 2.048 V (with internal buffer) |
| Internal Buffer | Yes (integrated) | — |
| Hộp | 48-pin LQFP (7x7 mm) | 32-QFN (5x5 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (C grade) | -40 to 125 C |
| Temperature Grade | Commercial | — |
| Terminal Form | Gull Wing | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix indicates Pb-free) | Compliant (#PBF suffix) |
| Sampling Rate per Channel | — | 400 kSPS |
| Input Range (SoftSpan) | — | Bipolar ±10.24 V / unipolar 0-5 V (range dependent) |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V (single analog supply) |
| Digital I/O Supply | — | 1.8 V to 5 V (OVDD) |
| INL | — | ±2 LSB maximum |
| Serial Interface | — | SPI CMOS (1.8V-5V) / LVDS, pin-selectable, 1-4 lanes (CMOS) |
| Sample-and-Hold | — | Per-channel, true simultaneous acquisition |