LTC2348HLX-16 vs LTC2335HLX-16 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2348HLX-16 bằng Analog Devices và LTC2335HLX-16 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2348HLX-16 - Octal 16-Bit 200ksps SAR ADC | Analog Devices
LTC2348HLX-16 ✓ Hoạt độngAnalog Devices
LTC2335HLX-16 - 16-Bit, 1Msps 8-Ch SAR ADC | Analog Devices
LTC2335HLX-16 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2348HLX-16 | LTC2335HLX-16 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bits | 16 bits |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Number of Channels | 8 (simultaneous sampling) | 8 (input) / 1 (ADC) |
| Input Type | Differential, wide common-mode range, SoftSpan | — |
| Sample Rate | 200 ksps per channel | — |
| Input Voltage Range (SoftSpan) | ±10.24 V / 0-10.24 V / ±5.12 V / 0-5.12 V (per-channel selectable) | — |
| Common-Mode Rejection Ratio (CMRR) | 118 dB | — |
| Signal-to-Noise Ratio (SNR) | 94.4 dB | — |
| INL (Integral Non-Linearity) | ±1 LSB (max) | — |
| Missing Codes | No missing codes at 16 bits | None at 16 bits |
| Analog Supply Voltage | 4.75 V to 5.25 V | 5 V |
| Digital Supply Voltage | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Data Interface | SPI-compatible | — |
| Reference | Internal 2.048 V with buffer, or external | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C (H-grade, automotive) | -40C to +125C (H grade) |
| Hộp | 48-pin LQFP (7 mm x 7 mm) | 48-LQFP (7x7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix) | Compliant (#PBF suffix) |
| ADC Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 1 Msps |
| Differential Input Range | — | ±10.24 V |
| INL (Bất định tích hợp) | — | ±1 LSB |
| SNR | — | 94.4 dB |
| Common-Mode Input Range | — | Wide (SoftSpan configurable) |
| Number of Analog Inputs | — | 8 |
| Logic Supply (OVDD) | — | Flexible (per interface) |
| Internal Reference | — | Yes (integrated precision reference) |
| Giao diện | — | SPI / serial (per datasheet) |