LTC2348HLX-18 vs LTC2335HLX-16 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2348HLX-18 bằng Analog Devices và LTC2335HLX-16 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2348HLX-18 - 18-Bit Octal SAR ADC, 200ksps, 48-LQFP | ADI
LTC2348HLX-18 ✓ Hoạt độngAnalog Devices
LTC2335HLX-16 - 16-Bit, 1Msps 8-Ch SAR ADC | Analog Devices
LTC2335HLX-16 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2348HLX-18 | LTC2335HLX-16 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 18 bits | 16 bits |
| Number of Channels | 8 (octal, simultaneous sampling) | 8 (input) / 1 (ADC) |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Sample Rate | 200 ksps per channel | — |
| Input Type | Differential / Pseudo-Differential, SoftSpan | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | ±10.24 V (true bipolar, SoftSpan configurable) | — |
| Common-Mode Rejection Ratio (CMRR) | 118 dB | — |
| Signal-to-Noise Ratio (SNR) | 96.7 dB | — |
| Integral Nonlinearity (INL) | ±3 LSB | — |
| Missing Codes | None at 18 bits | None at 16 bits |
| Internal Reference | 2.048 V with 2X buffer (external reference supported) | Yes (integrated precision reference) |
| Digital Interface | SPI CMOS (1.8 V to 5 V) or LVDS, 1 to 8 lanes | — |
| Low-Voltage Supply | 5 V | — |
| Hộp | 48-LQFP (7x7 mm), gull wing | 48-LQFP (7x7 mm) |
| Temperature Grade | Automotive | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix) | Compliant (#PBF suffix) |
| ADC Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 1 Msps |
| Differential Input Range | — | ±10.24 V |
| INL (Bất định tích hợp) | — | ±1 LSB |
| SNR | — | 94.4 dB |
| Common-Mode Input Range | — | Wide (SoftSpan configurable) |
| Number of Analog Inputs | — | 8 |
| Analog Supply Voltage | — | 5 V |
| Logic Supply (OVDD) | — | Flexible (per interface) |
| Giao diện | — | SPI / serial (per datasheet) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +125C (H grade) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |