LTC2348HLX-18 vs LTC2348HLX-16 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2348HLX-18 bằng Analog Devices và LTC2348HLX-16 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2348HLX-18 - 18-Bit Octal SAR ADC, 200ksps, 48-LQFP | ADI
LTC2348HLX-18 ✓ Hoạt độngAnalog Devices
LTC2348HLX-16 - Octal 16-Bit 200ksps SAR ADC | Analog Devices
LTC2348HLX-16 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2348HLX-18 | LTC2348HLX-16 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 18 bits | 16 bits |
| Number of Channels | 8 (octal, simultaneous sampling) | 8 (simultaneous sampling) |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Sample Rate | 200 ksps per channel | 200 ksps per channel |
| Input Type | Differential / Pseudo-Differential, SoftSpan | Differential, wide common-mode range, SoftSpan |
| Phạm vi điện áp đầu vào | ±10.24 V (true bipolar, SoftSpan configurable) | — |
| Common-Mode Rejection Ratio (CMRR) | 118 dB | 118 dB |
| Signal-to-Noise Ratio (SNR) | 96.7 dB | 94.4 dB |
| Integral Nonlinearity (INL) | ±3 LSB | — |
| Missing Codes | None at 18 bits | No missing codes at 16 bits |
| Internal Reference | 2.048 V with 2X buffer (external reference supported) | — |
| Digital Interface | SPI CMOS (1.8 V to 5 V) or LVDS, 1 to 8 lanes | — |
| Low-Voltage Supply | 5 V | — |
| Hộp | 48-LQFP (7x7 mm), gull wing | 48-pin LQFP (7 mm x 7 mm) |
| Temperature Grade | Automotive | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix) | Compliant (PBF suffix) |
| Input Voltage Range (SoftSpan) | — | ±10.24 V / 0-10.24 V / ±5.12 V / 0-5.12 V (per-channel selectable) |
| INL (Integral Non-Linearity) | — | ±1 LSB (max) |
| Analog Supply Voltage | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Digital Supply Voltage | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Data Interface | — | SPI-compatible |
| Reference | — | Internal 2.048 V with buffer, or external |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +125 °C (H-grade, automotive) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |