LTC2351CUH-14#TRPBF vs LTC2351HUH-14#TRPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2351CUH-14#TRPBF bằng Analog Devices và LTC2351HUH-14#TRPBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2351CUH-14#TRPBF - 14-Bit 1.5Msps 6-Ch SAR ADC | Analog Devices
LTC2351CUH-14#TRPBF ✓ Hoạt độngAnalog Devices
LTC2351HUH-14#TRPBF - 14-Bit, 1.5Msps, 6-Ch Simultaneous-Sampling ADC | Analog Devices
LTC2351HUH-14#TRPBF ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2351CUH-14#TRPBF | LTC2351HUH-14#TRPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 14 bits | 14 bit |
| Number of Channels | 6 (simultaneously sampled differential inputs) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 1.5 Msps (per channel) | 1.5 Msps |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Điện áp cung cấp | 3 V (single supply) | 3 V (single supply) |
| Điện áp cung cấp | 5.5 mA (typical at 3 V) | — |
| Điện áp tắt | 12 uW (sleep mode) | — |
| Input Type | Differential (6 channels, dedicated S/H per channel) | Differential, true bipolar input range |
| Input Range | [DATA_NEEDED: full-scale input range vs VREF] | — |
| Data Interface | Serial (LVTTL-compatible) | Serial (LVCMOS-compatible) |
| Hộp | 32-pin QFN (5 mm x 5 mm) | 32-pin QFN (5 mm x 5 mm) |
| Operating Temperature Range (C grade) | 0C to +70C | — |
| Operating Temperature Range (I grade) | -40C to +85C | — |
| Channel-to-Channel Skew | Simultaneous (single CONV edge) | — |
| Reference | Internal and/or external (per datasheet) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 1 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| Lead-Free / RoHS | Yes (PBF suffix, RoHS compliant) | Yes (#PBF suffix, RoHS compliant) |
| Conversion Latency | Single-cycle (SAR architecture) | — |
| Number of Input Channels | — | 6 (simultaneously sampled, differential) |
| Supply Current (Active) | — | 5.5 mA typical |
| Supply Current (Sleep Mode) | — | 12 uW |
| Điện áp tham chiếu | — | Internal 2.5 V (external override supported) |
| Package Code | — | UH (QFN-32) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +125 C (H grade) |
| Tape & Reel Packaging | — | Yes (#TRPBF suffix) |
| Manufacturer | — | Analog Devices (formerly Linear Technology) |