LTC2355IMSE-12 vs LTC2355IMSE-14 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2355IMSE-12 bằng Analog Devices và LTC2355IMSE-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2355IMSE-12 LTC2355IMSE-12 - 12-Bit 3.5Msps Serial ADC | Analog Devices

LTC2355IMSE-12 - 12-Bit 3.5Msps Serial ADC | Analog Devices

LTC2355IMSE-12 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2355IMSE-14 LTC2355IMSE-14 - 14-bit 3.5Msps SAR ADC | Analog Devices

LTC2355IMSE-14 - 14-bit 3.5Msps SAR ADC | Analog Devices

LTC2355IMSE-14 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2355IMSE-12 LTC2355IMSE-14
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 14 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 3.5 Msps —
Number of Input Channels 1 differential —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Điện áp cung cấp 3.3 V (single) 3.3 V single supply
Điện áp cung cấp 5.5 mA typical 5.5 mA (active), 13 uW (sleep)
Power Dissipation 18 mW 18 mW
Sleep Shutdown Current 13 uW —
SINAD 71.1 dB at 12 bits —
Internal Reference 2.5 V bandgap 2.5 V bandgap
Phạm vi điện áp đầu vào 0 V to 2.5 V —
Data Interface Serial —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Hộp 10-pin MSOP-EP (3x3 mm) 10-MSOP-EP (MSE)
Screening Level Commercial / Industrial —
Sample Rate — 3.5 Msps
Number of Channels — 1 input
Input Type — Differential, unipolar 0V to 2.5V
SINAD (14-bit) — 71.1 dB
SINAD (12-bit) — 74.2 dB
Common-Mode Rejection — 80 dB
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Giao diện — Serial (SPI-compatible)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá