LTC2360HTS8 vs LTC2314HTS8-14 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2360HTS8 bằng Analog Devices và LTC2314HTS8-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2360HTS8 - 12-Bit 100kSPS SAR ADC in TSOT-23-8 | Analog Devices
LTC2360HTS8 ✓ Hoạt độngAnalog Devices
LTC2314HTS8-14 - 14-bit 4.5Msps Serial SAR ADC | Analog Devices
LTC2314HTS8-14 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2360HTS8 | LTC2314HTS8-14 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 14 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 100 kSPS | — |
| Number of Channels | 1 (single-ended) | 1 |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Điện áp cung cấp | 2.35 V to 3.6 V (single supply) | — |
| Điện áp cung cấp | 0.5 mA (typ at 100 kSPS, 3 V supply) | — |
| Reference Type | External voltage reference | Internal bandgap with reference buffer, external reference supported |
| Data Interface | Serial SPI-compatible | — |
| Sample-and-Hold to ADC Ratio | 1:1 | — |
| Analog Input Type | Single-ended | — |
| Number of A/D Converters | 1 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C | — |
| Hộp | TSOT-23-8 | TSOT-23-8 |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per datasheet suffix #TRMPBF) | Compliant (#TRMPBF suffix per DigiKey listing) |
| Sample Rate | — | 4.5 Msps |
| Analog Supply Voltage | — | 2.7 V to 5.25 V |
| Analog Supply Current (typ) | — | 6.2 mA at 4.5 Msps |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 0 V to VREF (true bipolar input via input driver network per datasheet) |
| Điện áp tham chiếu | — | 2.048 V internal typical |
| Reference Drift (max) | — | 20 ppm/°C |
| Digital Interface | — | SPI-compatible serial (3-wire SCK / SDO / CNV) |
| Operating Temperature Range (H grade) | — | -40 °C to +125 °C |
| Cấp MSL | — | 1 (per JEDEC J-STD-020, vendor typical) |