LTC2360HTS8 vs MAX1076CTC+T So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2360HTS8 bằng Analog Devices và MAX1076CTC+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2360HTS8 LTC2360HTS8 - 12-Bit 100kSPS SAR ADC in TSOT-23-8 | Analog Devices

LTC2360HTS8 - 12-Bit 100kSPS SAR ADC in TSOT-23-8 | Analog Devices

LTC2360HTS8 ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1076CTC+T MAX1076CTC+T - 10-Bit 1.8Msps SAR ADC, True-Diff, 12-TQFN | Maxim

MAX1076CTC+T - 10-Bit 1.8Msps SAR ADC, True-Diff, 12-TQFN | Maxim

MAX1076CTC+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2360HTS8 MAX1076CTC+T
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 10 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 100 kSPS —
Number of Channels 1 (single-ended) —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation)
Điện áp cung cấp 2.35 V to 3.6 V (single supply) 2.7 V to 3.6 V (single supply)
Điện áp cung cấp 0.5 mA (typ at 100 kSPS, 3 V supply) —
Reference Type External voltage reference —
Data Interface Serial SPI-compatible —
Sample-and-Hold to ADC Ratio 1:1 —
Analog Input Type Single-ended —
Number of A/D Converters 1 —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C [DATA_NEEDED: full operating temperature range]
Hộp TSOT-23-8 12-TQFN (4x4 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (per datasheet suffix #TRMPBF) Compliant
Sample Rate — 1.8 Msps
Number of Inputs — 1 (true-differential)
Input Type — True Differential
Giao diện — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Internal Reference — Yes (integrated)
Temperature Grade — Commercial
Terminal Form — No Lead
Package Code — HVQCCN
Package Shape — Square

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá