LTC2360ITS8 vs LTC2360HTS8 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2360ITS8 bằng Analog Devices và LTC2360HTS8 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2360ITS8 LTC2360ITS8 - 12-bit 100ksps SAR ADC | Analog Devices | TSOT-23-8

LTC2360ITS8 - 12-bit 100ksps SAR ADC | Analog Devices | TSOT-23-8

LTC2360ITS8 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2360HTS8 LTC2360HTS8 - 12-Bit 100kSPS SAR ADC in TSOT-23-8 | Analog Devices

LTC2360HTS8 - 12-Bit 100kSPS SAR ADC in TSOT-23-8 | Analog Devices

LTC2360HTS8 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2360ITS8 LTC2360HTS8
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 100 ksamples per second (ksps) 100 kSPS
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Number of Channels 1 Input 1 (single-ended)
Supply Voltage (VDD) 2.7 V to 3.6 V (single 3 V supply) —
Supply Current (typ) 0.5 mA at 100 ksps —
Phạm vi điện áp đầu vào 0 V to VDD or 0 V to VREF —
Điện áp tham chiếu External VREF (max VDD) —
Conversion Latency 1 SCK cycle —
Giao diện SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible —
Auto Shutdown Yes (between conversions) —
Hộp TSOT-23-8 (TS8) TSOT-23-8
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial I grade) -40 °C to +125 °C
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per datasheet suffix #TRMPBF)
Điện áp cung cấp — 2.35 V to 3.6 V (single supply)
Điện áp cung cấp — 0.5 mA (typ at 100 kSPS, 3 V supply)
Reference Type — External voltage reference
Data Interface — Serial SPI-compatible
Sample-and-Hold to ADC Ratio — 1:1
Analog Input Type — Single-ended
Number of A/D Converters — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá