LTC2361HTS8 vs LTC2362ITS8 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2361HTS8 bằng Analog Devices và LTC2362ITS8 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2361HTS8 | LTC2362ITS8 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Analog Devices Inc. (formerly Linear Technology) | — |
| MPN | LTC2361HTS8 | — |
| Chức năng | 12-bit SAR Analog-to-Digital Converter (ADC) | — |
| Number of Channels | 1 | — |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bits |
| Sample Rate | 250 ksps | 500 ksps |
| Input Type | Single-Ended, Unipolar (0 V to VDD or 0 V to VREF) | Single-ended |
| Supply Voltage (Analog/Digital) | 2.35 V to 3.6 V | — |
| Supply Current (typ) | 0.75 mA at 250 ksps | — |
| Reference | External VREF or internal VDD | Internal |
| Data Interface | SPI / MICROWIRE-compatible serial | — |
| Hộp / Vỏ | TSOT-23-8 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (HTS8 industrial grade) | -40 C to +85 C (Industrial) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per #PBF / #TRPBF suffix ordering) | Compliant |
| Lead-Free | Yes (PBF suffix indicates lead-free) | — |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Number of Input Channels | — | 1 |
| Điện áp cung cấp | — | 2.7 V to 3.6 V (single 3 V supply) |
| Supply Current (Full Speed) | — | 1.1 mA |
| Supply Current (Auto Power-Down) | — | Reduces at lower sample rates |
| Giao diện | — | SPI / Microwire compatible (3-wire serial) |
| Hộp | — | TSOT-23-8 |
| Số chân | — | 8 |