LTC2361ITS8 vs LTC2360ITS8 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2361ITS8 bằng Analog Devices và LTC2360ITS8 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2361ITS8 - 12-Bit 250ksps SAR ADC in TSOT-23 | Analog Devices
LTC2361ITS8 ✓ Hoạt độngAnalog Devices
LTC2360ITS8 - 12-bit 100ksps SAR ADC | Analog Devices | TSOT-23-8
LTC2360ITS8 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2361ITS8 | LTC2360ITS8 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bit |
| Sample Rate | 250 ksps | — |
| Number of Inputs | 1 | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 3.6 V (single 3 V supply) | — |
| Supply Current (Active) | 0.5 mA at VDD = 3 V | — |
| Auto Shutdown | Yes (supply current drops at lower sample rates) | Yes (between conversions) |
| Input Type | Single-ended, unipolar | — |
| Reference | External (VREF pin) | — |
| Data Interface | Serial (SPI-compatible) | — |
| Number of ADC Channels | 1 channel | — |
| Hộp | TSOT-23-8 (MO-193, 6 active pins) | TSOT-23-8 (TS8) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40 C to +85 C (industrial I grade) |
| Screening Level | Industrial | — |
| Lead-Free / RoHS | Lead free, RoHS compliant (TRMPBF suffix) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 100 ksamples per second (ksps) |
| Number of Channels | — | 1 Input |
| Supply Voltage (VDD) | — | 2.7 V to 3.6 V (single 3 V supply) |
| Supply Current (typ) | — | 0.5 mA at 100 ksps |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 0 V to VDD or 0 V to VREF |
| Điện áp tham chiếu | — | External VREF (max VDD) |
| Conversion Latency | — | 1 SCK cycle |
| Giao diện | — | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |