LTC2362ITS8 vs LTC2360ITS8 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2362ITS8 bằng Analog Devices và LTC2360ITS8 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2360ITS8 - 12-bit 100ksps SAR ADC | Analog Devices | TSOT-23-8
LTC2360ITS8 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2362ITS8 | LTC2360ITS8 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bit |
| Sample Rate | 500 ksps | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Number of Input Channels | 1 | — |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 3.6 V (single 3 V supply) | — |
| Supply Current (Full Speed) | 1.1 mA | — |
| Supply Current (Auto Power-Down) | Reduces at lower sample rates | — |
| Input Type | Single-ended | — |
| Giao diện | SPI / Microwire compatible (3-wire serial) | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible |
| Reference | Internal | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (Industrial) | -40 C to +85 C (industrial I grade) |
| Hộp | TSOT-23-8 | TSOT-23-8 (TS8) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Số chân | 8 | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 100 ksamples per second (ksps) |
| Number of Channels | — | 1 Input |
| Supply Voltage (VDD) | — | 2.7 V to 3.6 V (single 3 V supply) |
| Supply Current (typ) | — | 0.5 mA at 100 ksps |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 0 V to VDD or 0 V to VREF |
| Điện áp tham chiếu | — | External VREF (max VDD) |
| Conversion Latency | — | 1 SCK cycle |
| Auto Shutdown | — | Yes (between conversions) |