LTC2365CTS8 vs LTC2314HTS8-14 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2365CTS8 bằng Analog Devices và LTC2314HTS8-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2314HTS8-14 - 14-bit 4.5Msps Serial SAR ADC | Analog Devices
LTC2314HTS8-14 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2365CTS8 | LTC2314HTS8-14 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 14 bit |
| Sample Rate | 1 Msps | 4.5 Msps |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Number of Channels | 1 input, 1 SAR | 1 |
| Điện áp cung cấp | 2.35 V to 3.6 V (single 3 V supply) | — |
| Điện áp cung cấp | 2 mA typical at 1 Msps | — |
| Analog Input Range | 0 V to VDD or 0 V to VREF | — |
| SINAD | 72 dB | — |
| THD | -80 dB | — |
| Giao diện | High-speed serial (SPI-compatible) | — |
| Hộp | TSOT-23-8 | TSOT-23-8 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (C suffix = commercial) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (#TRMPBF suffix per DigiKey listing) |
| Sample-and-Hold | Integrated high dynamic range | — |
| Analog Supply Voltage | — | 2.7 V to 5.25 V |
| Analog Supply Current (typ) | — | 6.2 mA at 4.5 Msps |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 0 V to VREF (true bipolar input via input driver network per datasheet) |
| Reference Type | — | Internal bandgap with reference buffer, external reference supported |
| Điện áp tham chiếu | — | 2.048 V internal typical |
| Reference Drift (max) | — | 20 ppm/°C |
| Digital Interface | — | SPI-compatible serial (3-wire SCK / SDO / CNV) |
| Operating Temperature Range (H grade) | — | -40 °C to +125 °C |
| Cấp MSL | — | 1 (per JEDEC J-STD-020, vendor typical) |