LTC2365CTS8 vs LTC2361ITS8 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2365CTS8 bằng Analog Devices và LTC2361ITS8 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2361ITS8 - 12-Bit 250ksps SAR ADC in TSOT-23 | Analog Devices
LTC2361ITS8 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2365CTS8 | LTC2361ITS8 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Sample Rate | 1 Msps | 250 ksps |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation) |
| Number of Channels | 1 input, 1 SAR | — |
| Điện áp cung cấp | 2.35 V to 3.6 V (single 3 V supply) | 2.7 V to 3.6 V (single 3 V supply) |
| Điện áp cung cấp | 2 mA typical at 1 Msps | — |
| Analog Input Range | 0 V to VDD or 0 V to VREF | — |
| SINAD | 72 dB | — |
| THD | -80 dB | — |
| Giao diện | High-speed serial (SPI-compatible) | — |
| Hộp | TSOT-23-8 | TSOT-23-8 (MO-193, 6 active pins) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (C suffix = commercial) | -40 C to +85 C |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Sample-and-Hold | Integrated high dynamic range | — |
| Number of Inputs | — | 1 |
| Supply Current (Active) | — | 0.5 mA at VDD = 3 V |
| Auto Shutdown | — | Yes (supply current drops at lower sample rates) |
| Input Type | — | Single-ended, unipolar |
| Reference | — | External (VREF pin) |
| Data Interface | — | Serial (SPI-compatible) |
| Number of ADC Channels | — | 1 channel |
| Screening Level | — | Industrial |
| Lead-Free / RoHS | — | Lead free, RoHS compliant (TRMPBF suffix) |