LTC2365CTS8 vs LTC2365HTS8 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2365CTS8 bằng Analog Devices và LTC2365HTS8 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2365CTS8 LTC2365CTS8 - 12-bit 1Msps SAR ADC | Analog Devices

LTC2365CTS8 - 12-bit 1Msps SAR ADC | Analog Devices

LTC2365CTS8 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2365HTS8 LTC2365HTS8 - 12-Bit 1Msps SAR ADC | Analog Devices | TSOT-23-8

LTC2365HTS8 - 12-Bit 1Msps SAR ADC | Analog Devices | TSOT-23-8

LTC2365HTS8 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2365CTS8 LTC2365HTS8
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Sample Rate 1 Msps —
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation Register)
Number of Channels 1 input, 1 SAR 1
Điện áp cung cấp 2.35 V to 3.6 V (single 3 V supply) —
Điện áp cung cấp 2 mA typical at 1 Msps —
Analog Input Range 0 V to VDD or 0 V to VREF 0 V to VDD or 0 V to VREF
SINAD 72 dB 72 dB at 1 Msps
THD -80 dB -80 dB at 1 Msps
Giao diện High-speed serial (SPI-compatible) —
Hộp TSOT-23-8 —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (C suffix = commercial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sample-and-Hold Integrated high dynamic range —
Sample Rate (Throughput) — 1 Msps
Input Type — Single-ended, pseudo-differential (unipolar)
Supply Voltage (VDD) — 2.5 V or 3 V (single supply)
Supply Current at 1 Msps — 2 mA
Digital Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE compatible, serial
Package Type — TSOT-23-8 (TS8)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (H-grade automotive/industrial)
Lead-Free / #TRMPBF suffix — Yes (Pb-free, Matte Tin)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá