LTC2365HTS8 vs LTC2312HTS8-14 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2365HTS8 bằng Analog Devices và LTC2312HTS8-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2365HTS8 - 12-Bit 1Msps SAR ADC | Analog Devices | TSOT-23-8
LTC2365HTS8 ✓ Hoạt độngAnalog Devices
LTC2312HTS8-14 - 14-Bit 500ksps Serial SAR ADC | Analog Devices
LTC2312HTS8-14 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2365HTS8 | LTC2312HTS8-14 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 14 bits |
| Sample Rate (Throughput) | 1 Msps | — |
| Number of Channels | 1 | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Input Type | Single-ended, pseudo-differential (unipolar) | — |
| Analog Input Range | 0 V to VDD or 0 V to VREF | 0 V to VREF (unipolar), 2 × VREF (pseudo-bipolar) |
| Supply Voltage (VDD) | 2.5 V or 3 V (single supply) | — |
| Supply Current at 1 Msps | 2 mA | — |
| SINAD | 72 dB at 1 Msps | — |
| THD | -80 dB at 1 Msps | — |
| Digital Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE compatible, serial | — |
| Package Type | TSOT-23-8 (TS8) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (H-grade automotive/industrial) | -40 °C to +125 °C (H-grade / automotive) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (#TRMPBF suffix) |
| Lead-Free / #TRMPBF suffix | Yes (Pb-free, Matte Tin) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 500 ksps |
| ADC Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Number of Input Channels | — | 1 |
| Điện áp cung cấp | — | 3 V or 5 V (single supply) |
| Điện áp cung cấp | — | 3.2 mA typical |
| Integrated Reference | — | Yes, low-drift 20 ppm/°C max |
| Integral Non-Linearity (INL) | — | ±1 LSB (typ) |
| Data Interface | — | SPI / serial (SCK, SDO, CNV) |
| Hộp | — | TSOT-23-8 (8-pin Thin Small Outline Transistor) |
| Cấp MSL | — | 1 |
| AEC-Q100 Automotive Qualification | — | Qualified (H-grade suffix) |