LTC2365HTS8 vs LTC2360HTS8 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2365HTS8 bằng Analog Devices và LTC2360HTS8 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2365HTS8 LTC2365HTS8 - 12-Bit 1Msps SAR ADC | Analog Devices | TSOT-23-8

LTC2365HTS8 - 12-Bit 1Msps SAR ADC | Analog Devices | TSOT-23-8

LTC2365HTS8 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2360HTS8 LTC2360HTS8 - 12-Bit 100kSPS SAR ADC in TSOT-23-8 | Analog Devices

LTC2360HTS8 - 12-Bit 100kSPS SAR ADC in TSOT-23-8 | Analog Devices

LTC2360HTS8 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2365HTS8 LTC2360HTS8
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Sample Rate (Throughput) 1 Msps —
Number of Channels 1 1 (single-ended)
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Input Type Single-ended, pseudo-differential (unipolar) —
Analog Input Range 0 V to VDD or 0 V to VREF —
Supply Voltage (VDD) 2.5 V or 3 V (single supply) —
Supply Current at 1 Msps 2 mA —
SINAD 72 dB at 1 Msps —
THD -80 dB at 1 Msps —
Digital Interface SPI / QSPI / MICROWIRE compatible, serial —
Package Type TSOT-23-8 (TS8) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (H-grade automotive/industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per datasheet suffix #TRMPBF)
Lead-Free / #TRMPBF suffix Yes (Pb-free, Matte Tin) —
Tỷ lệ lấy mẫu — 100 kSPS
Điện áp cung cấp — 2.35 V to 3.6 V (single supply)
Điện áp cung cấp — 0.5 mA (typ at 100 kSPS, 3 V supply)
Reference Type — External voltage reference
Data Interface — Serial SPI-compatible
Sample-and-Hold to ADC Ratio — 1:1
Analog Input Type — Single-ended
Number of A/D Converters — 1
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C
Hộp — TSOT-23-8

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá