LTC2365HTS8 vs LTC2362ITS8 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2365HTS8 bằng Analog Devices và LTC2362ITS8 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2365HTS8 - 12-Bit 1Msps SAR ADC | Analog Devices | TSOT-23-8
LTC2365HTS8 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2365HTS8 | LTC2362ITS8 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Sample Rate (Throughput) | 1 Msps | — |
| Number of Channels | 1 | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Input Type | Single-ended, pseudo-differential (unipolar) | Single-ended |
| Analog Input Range | 0 V to VDD or 0 V to VREF | — |
| Supply Voltage (VDD) | 2.5 V or 3 V (single supply) | — |
| Supply Current at 1 Msps | 2 mA | — |
| SINAD | 72 dB at 1 Msps | — |
| THD | -80 dB at 1 Msps | — |
| Digital Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE compatible, serial | — |
| Package Type | TSOT-23-8 (TS8) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (H-grade automotive/industrial) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free / #TRMPBF suffix | Yes (Pb-free, Matte Tin) | — |
| Sample Rate | — | 500 ksps |
| Number of Input Channels | — | 1 |
| Điện áp cung cấp | — | 2.7 V to 3.6 V (single 3 V supply) |
| Supply Current (Full Speed) | — | 1.1 mA |
| Supply Current (Auto Power-Down) | — | Reduces at lower sample rates |
| Giao diện | — | SPI / Microwire compatible (3-wire serial) |
| Reference | — | Internal |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (Industrial) |
| Hộp | — | TSOT-23-8 |
| Số chân | — | 8 |