LTC2366ITS8 vs LTC2365ITS8 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2366ITS8 bằng Analog Devices và LTC2365ITS8 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2366ITS8 LTC2366ITS8 - 12-Bit 3Msps Serial SAR ADC | Analog Devices

LTC2366ITS8 - 12-Bit 3Msps Serial SAR ADC | Analog Devices

LTC2366ITS8 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2365ITS8 LTC2365ITS8 - 1Msps 12-Bit Serial SAR ADC in TSOT-23-8 | Analog Devices

LTC2365ITS8 - 1Msps 12-Bit Serial SAR ADC in TSOT-23-8 | Analog Devices

LTC2365ITS8 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2366ITS8 LTC2365ITS8
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Part Number LTC2366ITS8 —
Manufacturer Analog Devices (formerly Linear Technology) —
Độ phân giải 12 bit 12 bits
Cấu trúc SAR (Successive Approximation Register) —
Sample Rate 3 Msps 1 Msps
Number of Channels 1 input —
Điện áp cung cấp 2.35 V to 3.6 V (single supply, 3 V nominal) 2.35 V to 3.6 V (single 3 V supply)
Điện áp cung cấp 2.6 mA at 3 Msps (3 V supply) 2 mA typical at 1 Msps
Input Range 0 V to VDD (unipolar, true ground-referenced) —
SINAD 72 dB at 3 Msps 72 dB at 1 Msps
THD -80 dB at 3 Msps -80 dB at 1 Msps
Giao diện Serial SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible SPI / MICROWIRE / QSPI / DSP-compatible serial
Power-Down Modes Nap and Sleep modes —
Hộp TSOT-23-8 TSOT-23-8 (Thin SOT-23, 8-lead)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (lead-free #TRMPBF suffix)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Architecture — SAR (Successive Approximation Register)
Number of Input Channels — 1
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to VDD or 0 V to VREF (external reference)
Power-Down Current — < 1 microamp between conversions
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (I-grade, industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá