LTC2373HUH-16 vs LTC2344CUH-18 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2373HUH-16 bằng Analog Devices và LTC2344CUH-18 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2373HUH-16 LTC2373HUH-16 - 16-Bit 1Msps 8-Ch SAR ADC, 32-QFN | Analog Devices

LTC2373HUH-16 - 16-Bit 1Msps 8-Ch SAR ADC, 32-QFN | Analog Devices

LTC2373HUH-16 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2344CUH-18 LTC2344CUH-18 - 18-Bit 400kSPS Quad SAR ADC | Analog Devices

LTC2344CUH-18 - 18-Bit 400kSPS Quad SAR ADC | Analog Devices

LTC2344CUH-18 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2373HUH-16 LTC2344CUH-18
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 18 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 1 Msps —
Number of Input Channels 8 (with integrated MUX) —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
SNR 96 dB 100 dB typical
Điện áp cung cấp 5 V (single) 5 V (single analog supply)
Input Type Fully-differential / Pseudo-differential unipolar / Pseudo-differential bipolar Differential, wide common-mode range
On-Chip Reference 2.048 V, 20 ppm/°C max TC —
Reference Buffer Single-shot capable —
Digital Interface SPI-compatible, 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5 V logic —
Sequencer Depth 16 —
Operating Temperature Range (H grade) -40C to +125C —
Hộp 32-QFN (5x5 mm), UH suffix 32-QFN (5x5 mm) with exposed pad
Package Code HVQCCN —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (#PBF suffix)
Sampling Rate per Channel — 400 kSPS
Number of Channels — 4 (simultaneous sampling)
Input Range (SoftSpan) — Bipolar ±10.24 V / unipolar 0-5 V (range dependent)
Digital I/O Supply — 1.8 V to 5 V (OVDD)
Internal Reference — 2.048 V (with internal buffer)
INL — ±2 LSB maximum
Serial Interface — SPI CMOS (1.8V-5V) / LVDS, pin-selectable, 1-4 lanes (CMOS)
Sample-and-Hold — Per-channel, true simultaneous acquisition
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 to 125 C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá