LTC2373HUH-16 vs LTC2372HUH-18 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2373HUH-16 bằng Analog Devices và LTC2372HUH-18 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2373HUH-16 - 16-Bit 1Msps 8-Ch SAR ADC, 32-QFN | Analog Devices
LTC2373HUH-16 ✓ Hoạt độngAnalog Devices
LTC2372HUH-18 - 18-Bit 500ksps 8-Ch SAR ADC | Analog Devices
LTC2372HUH-18 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2373HUH-16 | LTC2372HUH-18 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bit | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 1 Msps | 500 ksps |
| Number of Input Channels | 8 (with integrated MUX) | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| SNR | 96 dB | 100 dB |
| Điện áp cung cấp | 5 V (single) | — |
| Input Type | Fully-differential / Pseudo-differential unipolar / Pseudo-differential bipolar | Fully differential, pseudo-differential unipolar, pseudo-differential bipolar |
| On-Chip Reference | 2.048 V, 20 ppm/°C max TC | — |
| Reference Buffer | Single-shot capable | Single-shot capable on-chip |
| Digital Interface | SPI-compatible, 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5 V logic | SPI-compatible, 1.8V/2.5V/3.3V/5V logic |
| Sequencer Depth | 16 | — |
| Operating Temperature Range (H grade) | -40C to +125C | — |
| Hộp | 32-QFN (5x5 mm), UH suffix | 32-QFN (5x5 mm) with exposed pad (UH) |
| Package Code | HVQCCN | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix) | Compliant (PBF suffix) |
| Manufacturer | — | Analog Devices (Linear Technology) |
| Part Status | — | Active |
| Converter Type | — | SAR ADC, 8-channel multiplexed |
| Number of Bits | — | 18 |
| Number of Inputs | — | 8 (single-ended) / 4 (fully differential pairs) |
| Supply Voltage (Analog/Digital) | — | 4.75 V to 5.25 V (single 5V supply) |
| Internal Reference | — | 2.048 V, 20 ppm/°C max temperature coefficient |
| Channel Sequencer | — | On-chip, depth 16 |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +125 °C (extended industrial, H grade) |
| Cấp MSL | — | 1 (unlimited) |