LTC2389CLX-16 vs AD7621ASTZ So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2389CLX-16 bằng Không biết và AD7621ASTZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7621ASTZ AD7621ASTZ - 16-Bit 3 MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7621ASTZ - 16-Bit 3 MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7621ASTZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2389CLX-16 AD7621ASTZ
Thương hiệu — Analog Devices
Danh mục — ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 16 bits
Sample Rate 2.5 MSps —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR
Number of Channels 1 input —
Input Configuration Pin-configurable fully differential ±4.096 V / pseudo-differential unipolar 0 V to 4.096 V / pseudo-differential bipolar ±2.048 V —
Analog Supply Voltage 5 V (single supply) 2.37 V to 2.63 V
Internal Reference 4.096 V, 0.5% initial accuracy, ±20 ppm/°C max TC, internal buffer —
Digital Interface Parallel and serial (LVDS) —
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) 48-LQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
No Missing Codes 16 bits guaranteed —
INL (max) [DATA_NEEDED: INL maximum LSB] —
SNR [DATA_NEEDED: SNR dBFS] —
SINAD [DATA_NEEDED: SINAD dB] —
Power Consumption [DATA_NEEDED: power dissipation mW] —
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free PBF suffix) Compliant
Tỷ lệ lấy mẫu — 3 MSPS
Number of Inputs — 1
Input Type — Fully Differential
Data Interface — Serial, Parallel
Reference Type — External, Internal
Digital Supply Voltage — 2.37 V to 2.63 V
INL (Bất định tích hợp) — 2 LSB
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
REACH Status — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

LTC2389CLX-16

Không có hồ sơ kỹ thuật

Xem chi tiết sản phẩm đầy đủ →

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá