LTC2389ILX-16 vs AD4030-24BBCZ-RL So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2389ILX-16 bằng Analog Devices và AD4030-24BBCZ-RL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2389ILX-16 LTC2389ILX-16 - 16-Bit 2.5Msps SAR ADC | Analog Devices

LTC2389ILX-16 - 16-Bit 2.5Msps SAR ADC | Analog Devices

LTC2389ILX-16 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD4030-24BBCZ-RL AD4030-24BBCZ-RL - 24-Bit 2 MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD4030-24BBCZ-RL - 24-Bit 2 MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD4030-24BBCZ-RL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2389ILX-16 AD4030-24BBCZ-RL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Analog Devices (Linear Technology) —
Part Number LTC2389ILX-16#PBF —
Độ phân giải 16 bits 24 bit
Conversion Type SAR (Successive Approximation Register) —
Tỷ lệ lấy mẫu 2.5 Msps —
Number of Input Channels 1 1
Architecture Charge-redistribution capacitive DAC with internal reference buffer SAR (Successive Approximation Register)
Supply Voltage (Analog/Digital) 5 V (single supply) —
Input Range - Fully Differential ±4.096 V —
Input Range - Pseudo-Differential Unipolar 0 V to 4.096 V —
Input Range - Pseudo-Differential Bipolar ±2.048 V —
Internal Reference Voltage 4.096 V (±0.5% initial accuracy, ±20 ppm/°C max TC) —
Transition Noise (RMS) 0.6 LSB —
Digital Interface LVDS serial (SPI-compatible) —
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) 64-CSPBGA (7 mm x 7 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (Industrial) —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix = lead-free) Compliant
Pin/Package Code LFQFP / GULL WING —
Maximum Sample Rate — 2 MSPS
Integral Nonlinearity (INL) — ±0.9 ppm (max)
No Missing Codes — 24-bit guaranteed
Dynamic Range (typ) — 109 dB with 5 V reference
Input Type — Differential (Easy Drive™)
Reference Buffer — Integrated with on-chip decoupling
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C
Shipping Form — Tape & Reel (RL suffix)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
POR Circuit — Yes (resets on VDD_5V or VDD_1.8V drop)
Latency — Zero (no pipeline delay)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá