LTC2389ILX-16 vs LTC2335HLX-16 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2389ILX-16 bằng Analog Devices và LTC2335HLX-16 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2335HLX-16 - 16-Bit, 1Msps 8-Ch SAR ADC | Analog Devices
LTC2335HLX-16 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2389ILX-16 | LTC2335HLX-16 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Analog Devices (Linear Technology) | — |
| Part Number | LTC2389ILX-16#PBF | — |
| Độ phân giải | 16 bits | 16 bits |
| Conversion Type | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 2.5 Msps | 1 Msps |
| Number of Input Channels | 1 | — |
| Architecture | Charge-redistribution capacitive DAC with internal reference buffer | — |
| Supply Voltage (Analog/Digital) | 5 V (single supply) | — |
| Input Range - Fully Differential | ±4.096 V | — |
| Input Range - Pseudo-Differential Unipolar | 0 V to 4.096 V | — |
| Input Range - Pseudo-Differential Bipolar | ±2.048 V | — |
| Internal Reference Voltage | 4.096 V (±0.5% initial accuracy, ±20 ppm/°C max TC) | — |
| Transition Noise (RMS) | 0.6 LSB | — |
| Digital Interface | LVDS serial (SPI-compatible) | — |
| Hộp | 48-LQFP (7x7 mm) | 48-LQFP (7x7 mm) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (Industrial) | -40C to +125C (H grade) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix = lead-free) | Compliant (#PBF suffix) |
| Pin/Package Code | LFQFP / GULL WING | — |
| Number of Channels | — | 8 (input) / 1 (ADC) |
| ADC Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Differential Input Range | — | ±10.24 V |
| INL (Bất định tích hợp) | — | ±1 LSB |
| SNR | — | 94.4 dB |
| Missing Codes | — | None at 16 bits |
| Common-Mode Input Range | — | Wide (SoftSpan configurable) |
| Number of Analog Inputs | — | 8 |
| Analog Supply Voltage | — | 5 V |
| Logic Supply (OVDD) | — | Flexible (per interface) |
| Internal Reference | — | Yes (integrated precision reference) |
| Giao diện | — | SPI / serial (per datasheet) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |