LTC2389ILX-16 vs LTC2392ILX-16 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2389ILX-16 bằng Analog Devices và LTC2392ILX-16 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2389ILX-16 LTC2389ILX-16 - 16-Bit 2.5Msps SAR ADC | Analog Devices

LTC2389ILX-16 - 16-Bit 2.5Msps SAR ADC | Analog Devices

LTC2389ILX-16 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2392ILX-16 LTC2392ILX-16 - 16-Bit 500ksps SAR ADC, 94dB SNR | Analog Devices

LTC2392ILX-16 - 16-Bit 500ksps SAR ADC, 94dB SNR | Analog Devices

LTC2392ILX-16 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2389ILX-16 LTC2392ILX-16
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Analog Devices (Linear Technology) —
Part Number LTC2389ILX-16#PBF —
Độ phân giải 16 bits —
Conversion Type SAR (Successive Approximation Register) —
Tỷ lệ lấy mẫu 2.5 Msps 500 ksps
Number of Input Channels 1 1
Architecture Charge-redistribution capacitive DAC with internal reference buffer SAR (Successive Approximation Register)
Supply Voltage (Analog/Digital) 5 V (single supply) —
Input Range - Fully Differential ±4.096 V —
Input Range - Pseudo-Differential Unipolar 0 V to 4.096 V —
Input Range - Pseudo-Differential Bipolar ±2.048 V —
Internal Reference Voltage 4.096 V (±0.5% initial accuracy, ±20 ppm/°C max TC) —
Transition Noise (RMS) 0.6 LSB —
Digital Interface LVDS serial (SPI-compatible) —
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) 48-LQFP (7x7 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (Industrial) —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix = lead-free) Compliant (PBF suffix)
Pin/Package Code LFQFP / GULL WING —
Number of Bits — 16
Input Range — ±4.096 V fully differential
SNR — 94 dB
Điện áp cung cấp — 5 V (single)
Reference — Internal, 0.5% initial accuracy, ±20 ppm/°C max TC
Data Interface — Serial (SPI-compatible) and Parallel
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Power Dissipation — 110 mW at 500 ksps
Power-Down Modes — Nap and Sleep (nA quiescent)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá