LTC2389IUK-16 vs LTC2389IUK-18 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2389IUK-16 bằng Analog Devices và LTC2389IUK-18 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2389IUK-16 LTC2389IUK-16 - 16-Bit 2.5Msps SAR ADC | Analog Devices

LTC2389IUK-16 - 16-Bit 2.5Msps SAR ADC | Analog Devices

LTC2389IUK-16 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2389IUK-18 LTC2389IUK-18 - 18-Bit 2.5Msps SAR ADC | Analog Devices

LTC2389IUK-18 - 18-Bit 2.5Msps SAR ADC | Analog Devices

LTC2389IUK-18 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2389IUK-16 LTC2389IUK-18
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Analog Devices —
Part Number LTC2389IUK-16 —
Chức năng 16-bit successive approximation register (SAR) ADC —
Độ phân giải 16 bits 18 bit
Number of Inputs 1 —
Tỷ lệ lấy mẫu 2.5 Msps 2.5 Msps
Architecture SAR (successive approximation register) SAR (Successive Approximation Register)
Điện áp cung cấp 5 V (single supply) —
Input Range Pin-configurable: ±4.096 V fully differential / 0 V to 4.096 V pseudo-differential unipolar / ±4.096 V pseudo-differential bipolar —
INL (max) ±0.5 LSB —
DNL (max) ±0.5 LSB —
Internal Reference 4.096 V ±0.5% initial accuracy, ±20 ppm/°C max TC —
Reference Buffer Internal —
Giao diện Serial SPI / QSPI / MICROWIRE compatible, 16-/8-bit bus configuration —
Hộp 48-QFN (7x7) - HVQCCN, UK suffix 48-lead QFN (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động Industrial grade (I suffix) [DATA_NEEDED: exact range] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) —
No Missing Codes 16 bits guaranteed 18 bits guaranteed
Number of Input Channels — 1
Input Type — Pin-configurable: Fully Differential (±4.096 V), Pseudo-Differential Unipolar (0 V to 4.096 V), Pseudo-Differential Bipolar (±2.048 V)
Analog Supply Voltage — 5 V (single supply)
Digital Interface — Serial LVDS
SNR — 99.8 dB
INL (Max) — ±2 LSB
Internal Reference Voltage — 4.096 V with ±20 ppm/°C max drift
Internal Reference Buffer — Yes
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (Industrial grade)
RoHS Compliance — RoHS compliant (PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá