LTC2389IUK-18 vs LTC2393CUK-16 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2389IUK-18 bằng Analog Devices và LTC2393CUK-16 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2393CUK-16 - 16-Bit 1Msps SAR ADC 94dB SNR | Analog Devices
LTC2393CUK-16 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2389IUK-18 | LTC2393CUK-16 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 18 bit | 16 bits |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 2.5 Msps | — |
| Number of Input Channels | 1 | — |
| Input Type | Pin-configurable: Fully Differential (±4.096 V), Pseudo-Differential Unipolar (0 V to 4.096 V), Pseudo-Differential Bipolar (±2.048 V) | — |
| Analog Supply Voltage | 5 V (single supply) | 4.5 V to 5.5 V |
| Digital Interface | Serial LVDS | Parallel or Serial (SPI-compatible) |
| SNR | 99.8 dB | 94 dB |
| INL (Max) | ±2 LSB | — |
| No Missing Codes | 18 bits guaranteed | — |
| Internal Reference Voltage | 4.096 V with ±20 ppm/°C max drift | 4.096 V |
| Internal Reference Buffer | Yes | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (Industrial grade) | — |
| Hộp | 48-lead QFN (7x7 mm) | 48-QFN (7x7 mm) - UK |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| RoHS Compliance | RoHS compliant (PBF suffix) | — |
| Number of Inputs | — | 1 (fully differential) |
| Sample Rate | — | 1 Msps |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | ±VREF (true bipolar, with ±5V supply) |
| Digital Supply Voltage | — | 1.71 V to 5.5 V (1.8V/3.3V/5V logic compatible) |
| Internal Reference Initial Accuracy | — | 0.5% (max) |
| Internal Reference Temperature Coefficient | — | ±20 ppm/°C (max) |
| INL (Integral Non-Linearity) | — | [DATA_NEEDED: typical INL] |
| DNL (Differential Non-Linearity) | — | 16-bit no-missing-codes |
| Cycle Latency | — | 0 (no pipeline delay) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0°C to +70°C |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |