LTC2391ILX-16 vs LTC2389ILX-16 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2391ILX-16 bằng Analog Devices và LTC2389ILX-16 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2391ILX-16 - 16-Bit 250ksps SAR ADC, 48-LQFP | Analog Devices
LTC2391ILX-16 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2391ILX-16 | LTC2389ILX-16 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bits | 16 bits |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | Charge-redistribution capacitive DAC with internal reference buffer |
| Number of Input Channels | 1 | 1 |
| Sampling Rate (Throughput) | 250 ksps | — |
| SNR | 94 dB | — |
| Input Type | True Differential | — |
| Internal Reference Accuracy | 0.5% initial | — |
| Internal Reference Tempco | ±20 ppm/°C (max) | — |
| Supply Voltage (Analog) | 5 V | — |
| Digital I/O Supply | 2.5 V / 3 V / 5 V (OVDD) | — |
| Cycle Latency | 0 (no pipeline delay) | — |
| Giao diện | Parallel / Serial (selectable) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (Industrial) | -40 °C to +85 °C (Industrial) |
| Hộp | 48-LQFP (7x7 mm) | 48-LQFP (7x7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix) | Compliant (PBF suffix = lead-free) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Manufacturer | — | Analog Devices (Linear Technology) |
| Part Number | — | LTC2389ILX-16#PBF |
| Conversion Type | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 2.5 Msps |
| Supply Voltage (Analog/Digital) | — | 5 V (single supply) |
| Input Range - Fully Differential | — | ±4.096 V |
| Input Range - Pseudo-Differential Unipolar | — | 0 V to 4.096 V |
| Input Range - Pseudo-Differential Bipolar | — | ±2.048 V |
| Internal Reference Voltage | — | 4.096 V (±0.5% initial accuracy, ±20 ppm/°C max TC) |
| Transition Noise (RMS) | — | 0.6 LSB |
| Digital Interface | — | LVDS serial (SPI-compatible) |
| Pin/Package Code | — | LFQFP / GULL WING |