LTC2391IUK-16 vs LTC2389IUK-18 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2391IUK-16 bằng Analog Devices và LTC2389IUK-18 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2391IUK-16 - 16-Bit 250ksps SAR ADC, ±4.096V Input | Analog Devices
LTC2391IUK-16 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2391IUK-16 | LTC2389IUK-18 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bits | 18 bit |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Sample Rate | 250 ksps | — |
| Number of Input Channels | 1 differential | 1 |
| Analog Input Range | ±4.096 V fully differential (true bipolar) | — |
| Input Common-Mode Range | Wide (per datasheet) | — |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | 5 V | — |
| Digital I/O Supply (OVDD) | 2.5 V to 5 V | — |
| INL (max) | ±2 LSB | — |
| DNL | No missing codes at 16 bits | — |
| SNR (typical) | 94 dB | — |
| Internal Reference Accuracy | 0.20% initial | — |
| Internal Reference Tempco | 20 ppm/C max | — |
| Conversion Latency | Single-cycle, no latency | — |
| Digital Interface | SPI-compatible serial | Serial LVDS |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (I-grade) | -40 °C to +85 °C (Industrial grade) |
| Hộp | 48-QFN (7x7 mm) with exposed pad | 48-lead QFN (7x7 mm) |
| Package Code | HVQCCN-48 (UK suffix) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 2.5 Msps |
| Input Type | — | Pin-configurable: Fully Differential (±4.096 V), Pseudo-Differential Unipolar (0 V to 4.096 V), Pseudo-Differential Bipolar (±2.048 V) |
| Analog Supply Voltage | — | 5 V (single supply) |
| SNR | — | 99.8 dB |
| INL (Max) | — | ±2 LSB |
| No Missing Codes | — | 18 bits guaranteed |
| Internal Reference Voltage | — | 4.096 V with ±20 ppm/°C max drift |
| Internal Reference Buffer | — | Yes |
| RoHS Compliance | — | RoHS compliant (PBF suffix) |