LTC2392CUK-16 vs LTC2391IUK-16 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2392CUK-16 bằng Analog Devices và LTC2391IUK-16 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2392CUK-16 LTC2392CUK-16 - 16-Bit 500ksps SAR ADC | Analog Devices

LTC2392CUK-16 - 16-Bit 500ksps SAR ADC | Analog Devices

LTC2392CUK-16 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2391IUK-16 LTC2391IUK-16 - 16-Bit 250ksps SAR ADC, ±4.096V Input | Analog Devices

LTC2391IUK-16 - 16-Bit 250ksps SAR ADC, ±4.096V Input | Analog Devices

LTC2391IUK-16 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2392CUK-16 LTC2391IUK-16
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 16 bits
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Number of Inputs 1 —
Tỷ lệ lấy mẫu 500 ksps —
SNR 94 dB —
Input Type Differential —
Phạm vi điện áp đầu vào ±4.096 V (fully differential) —
Điện áp cung cấp 5 V (single supply) —
Data Interface Serial, Parallel —
Internal Reference 4.096 V, 0.5% initial accuracy, ±20 ppm/°C max —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 70 °C —
Hộp 48-pin QFN (UK-16) 7 mm x 7 mm 48-QFN (7x7 mm) with exposed pad
Hộp / Vỏ 48-WFQFN Exposed Pad —
Conversion Latency No cycle latency (parallel/serial) Single-cycle, no latency
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (PBF suffix)
Sample Rate — 250 ksps
Number of Input Channels — 1 differential
Analog Input Range — ±4.096 V fully differential (true bipolar)
Input Common-Mode Range — Wide (per datasheet)
Analog Supply Voltage (AVDD) — 5 V
Digital I/O Supply (OVDD) — 2.5 V to 5 V
INL (max) — ±2 LSB
DNL — No missing codes at 16 bits
SNR (typical) — 94 dB
Internal Reference Accuracy — 0.20% initial
Internal Reference Tempco — 20 ppm/C max
Digital Interface — SPI-compatible serial
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (I-grade)
Package Code — HVQCCN-48 (UK suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá