LTC2392CUK-16 vs LTC2393IUK-16 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2392CUK-16 bằng Analog Devices và LTC2393IUK-16 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2392CUK-16 LTC2392CUK-16 - 16-Bit 500ksps SAR ADC | Analog Devices

LTC2392CUK-16 - 16-Bit 500ksps SAR ADC | Analog Devices

LTC2392CUK-16 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2393IUK-16 LTC2393IUK-16 - 16-Bit 1Msps SAR ADC, 94dB SNR | Analog Devices

LTC2393IUK-16 - 16-Bit 1Msps SAR ADC, 94dB SNR | Analog Devices

LTC2393IUK-16 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2392CUK-16 LTC2393IUK-16
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 16 bit
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Number of Inputs 1 —
Tỷ lệ lấy mẫu 500 ksps —
SNR 94 dB 94 dB
Input Type Differential Fully Differential
Phạm vi điện áp đầu vào ±4.096 V (fully differential) plusmn 4.096 V
Điện áp cung cấp 5 V (single supply) —
Data Interface Serial, Parallel —
Internal Reference 4.096 V, 0.5% initial accuracy, ±20 ppm/°C max —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 70 °C —
Hộp 48-pin QFN (UK-16) 7 mm x 7 mm 48-lead QFN (7 mm x 7 mm, UK suffix, exposed pad)
Hộp / Vỏ 48-WFQFN Exposed Pad —
Conversion Latency No cycle latency (parallel/serial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (#PBF suffix indicates Pb-free)
Sample Rate — 1 Msps
Number of Input Channels — 1
Supply Voltage (Analog/Digital) — 5 V single supply
Active Power Consumption — approximately 14 mW at 1 Msps
Internal Reference Accuracy — 0.5 % initial, plusmn 20 ppm/C max TC
Giao diện — Parallel / Serial (SPI, QSPI, MICROWIRE-compatible)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (I-grade, IUK suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá