LTC2392ILX-16 vs LTC2335HLX-16 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2392ILX-16 bằng Analog Devices và LTC2335HLX-16 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2392ILX-16 - 16-Bit 500ksps SAR ADC, 94dB SNR | Analog Devices
LTC2392ILX-16 ✓ Hoạt độngAnalog Devices
LTC2335HLX-16 - 16-Bit, 1Msps 8-Ch SAR ADC | Analog Devices
LTC2335HLX-16 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2392ILX-16 | LTC2335HLX-16 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Number of Bits | 16 | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 500 ksps | 1 Msps |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Number of Input Channels | 1 | — |
| Input Range | ±4.096 V fully differential | — |
| SNR | 94 dB | 94.4 dB |
| Điện áp cung cấp | 5 V (single) | — |
| Reference | Internal, 0.5% initial accuracy, ±20 ppm/°C max TC | — |
| Data Interface | Serial (SPI-compatible) and Parallel | — |
| Hộp | 48-LQFP (7x7 mm) | 48-LQFP (7x7 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | — |
| Power Dissipation | 110 mW at 500 ksps | — |
| Power-Down Modes | Nap and Sleep (nA quiescent) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix) | Compliant (#PBF suffix) |
| Độ phân giải | — | 16 bits |
| Number of Channels | — | 8 (input) / 1 (ADC) |
| ADC Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Differential Input Range | — | ±10.24 V |
| INL (Bất định tích hợp) | — | ±1 LSB |
| Missing Codes | — | None at 16 bits |
| Common-Mode Input Range | — | Wide (SoftSpan configurable) |
| Number of Analog Inputs | — | 8 |
| Analog Supply Voltage | — | 5 V |
| Logic Supply (OVDD) | — | Flexible (per interface) |
| Internal Reference | — | Yes (integrated precision reference) |
| Giao diện | — | SPI / serial (per datasheet) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +125C (H grade) |