LTC2393HLX-16 vs LTC2348HLX-18 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2393HLX-16 bằng Analog Devices và LTC2348HLX-18 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2393HLX-16 - 16-Bit 1Msps SAR ADC, 94dB SNR, 48-LQFP | ADI
LTC2393HLX-16 ✓ Hoạt độngAnalog Devices
LTC2348HLX-18 - 18-Bit Octal SAR ADC, 200ksps, 48-LQFP | ADI
LTC2348HLX-18 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2393HLX-16 | LTC2348HLX-18 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bits | 18 bits |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Sample Rate | 1 Msps | 200 ksps per channel |
| Number of Channels | 1 (single-ended / differential input) | 8 (octal, simultaneous sampling) |
| Input Range | ±4.096 V fully differential | — |
| Analog Supply Voltage | 5 V (single supply) | — |
| INL (Max) | ±2 LSB | — |
| No Missing Codes | 16 bits (guaranteed) | — |
| SNR (Typical) | 94.2 dB | — |
| Internal Reference Accuracy | 0.5% (initial) | — |
| Reference Tempco | ±20 ppm/°C (max) | — |
| Giao diện | Parallel / Serial (selectable) | — |
| Latency | No cycle latency | — |
| Hộp | 48-LQFP (7x7 mm) | 48-LQFP (7x7 mm), gull wing |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix indicates lead-free) | Compliant (PBF suffix) |
| Input Type | — | Differential / Pseudo-Differential, SoftSpan |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | ±10.24 V (true bipolar, SoftSpan configurable) |
| Common-Mode Rejection Ratio (CMRR) | — | 118 dB |
| Signal-to-Noise Ratio (SNR) | — | 96.7 dB |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | ±3 LSB |
| Missing Codes | — | None at 18 bits |
| Internal Reference | — | 2.048 V with 2X buffer (external reference supported) |
| Digital Interface | — | SPI CMOS (1.8 V to 5 V) or LVDS, 1 to 8 lanes |
| Low-Voltage Supply | — | 5 V |
| Temperature Grade | — | Automotive |