LTC2393ILX-16 vs LTC2389ILX-16 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2393ILX-16 bằng Analog Devices và LTC2389ILX-16 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2393ILX-16 LTC2393ILX-16 - 16-Bit 1Msps SAR ADC 94dB SNR | Analog Devices

LTC2393ILX-16 - 16-Bit 1Msps SAR ADC 94dB SNR | Analog Devices

LTC2393ILX-16 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2389ILX-16 LTC2389ILX-16 - 16-Bit 2.5Msps SAR ADC | Analog Devices

LTC2389ILX-16 - 16-Bit 2.5Msps SAR ADC | Analog Devices

LTC2389ILX-16 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2393ILX-16 LTC2389ILX-16
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bits
Sample Rate 1 Msps —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) Charge-redistribution capacitive DAC with internal reference buffer
Number of Input Channels 1 differential / 1 single-ended 1
SNR 94 dB —
THD -90 dB (typ) —
INL (typical) ±2 LSB —
Internal Reference Accuracy 0.5% initial —
Internal Reference Tempco ±20 ppm/°C (max) —
Analog Supply Voltage (AVDD) 5 V —
Digital I/O Supply (OVDD) 2.5 V to 5.25 V —
Analog Input Range 0 V to VREF (unipolar) / ±VREF (differential) —
Conversion Latency 1 cycle (no pipeline latency) —
Digital Interface Parallel + Serial (SPI-compatible) LVDS serial (SPI-compatible)
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) 48-LQFP (7x7 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial) -40 °C to +85 °C (Industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Lead Free / RoHS Yes (#PBF suffix) —
Manufacturer — Analog Devices (Linear Technology)
Part Number — LTC2389ILX-16#PBF
Conversion Type — SAR (Successive Approximation Register)
Tỷ lệ lấy mẫu — 2.5 Msps
Supply Voltage (Analog/Digital) — 5 V (single supply)
Input Range - Fully Differential — ±4.096 V
Input Range - Pseudo-Differential Unipolar — 0 V to 4.096 V
Input Range - Pseudo-Differential Bipolar — ±2.048 V
Internal Reference Voltage — 4.096 V (±0.5% initial accuracy, ±20 ppm/°C max TC)
Transition Noise (RMS) — 0.6 LSB
Trạng thái RoHS — Compliant (PBF suffix = lead-free)
Pin/Package Code — LFQFP / GULL WING

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá