LTC2393ILX-16 vs LTC2391ILX-16 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2393ILX-16 bằng Analog Devices và LTC2391ILX-16 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2393ILX-16 LTC2393ILX-16 - 16-Bit 1Msps SAR ADC 94dB SNR | Analog Devices

LTC2393ILX-16 - 16-Bit 1Msps SAR ADC 94dB SNR | Analog Devices

LTC2393ILX-16 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2393ILX-16 LTC2391ILX-16
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 16 bit 16 bits
Sample Rate 1 Msps —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Number of Input Channels 1 differential / 1 single-ended 1
SNR 94 dB 94 dB
THD -90 dB (typ) —
INL (typical) ±2 LSB —
Internal Reference Accuracy 0.5% initial 0.5% initial
Internal Reference Tempco ±20 ppm/°C (max) ±20 ppm/°C (max)
Analog Supply Voltage (AVDD) 5 V —
Digital I/O Supply (OVDD) 2.5 V to 5.25 V —
Analog Input Range 0 V to VREF (unipolar) / ±VREF (differential) —
Conversion Latency 1 cycle (no pipeline latency) —
Digital Interface Parallel + Serial (SPI-compatible) —
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) 48-LQFP (7x7 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial) -40 °C to +85 °C (Industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead Free / RoHS Yes (#PBF suffix) —
Sampling Rate (Throughput) — 250 ksps
Input Type — True Differential
Supply Voltage (Analog) — 5 V
Digital I/O Supply — 2.5 V / 3 V / 5 V (OVDD)
Cycle Latency — 0 (no pipeline delay)
Giao diện — Parallel / Serial (selectable)
Trạng thái RoHS — Compliant (PBF suffix)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá