LTC2461IDD vs ADS1110A3IDBVRG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2461IDD bằng Analog Devices và ADS1110A3IDBVRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2461IDD LTC2461IDD - 16-Bit I2C ADC, 12-DFN Package | Analog Devices

LTC2461IDD - 16-Bit I2C ADC, 12-DFN Package | Analog Devices

LTC2461IDD ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS1110A3IDBVRG4 ADS1110A3IDBVRG4 - 16-Bit 240SPS I2C Delta-Sigma ADC | Texas Instruments

ADS1110A3IDBVRG4 - 16-Bit 240SPS I2C Delta-Sigma ADC | Texas Instruments

ADS1110A3IDBVRG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2461IDD ADS1110A3IDBVRG4
Thương hiệu Analog Devices Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bits
Number of Channels 1 Input —
Architecture Sigma-Delta —
Input Configuration Single-Ended (LTC2461); pseudo-differential —
Phạm vi điện áp đầu vào 0 V to 1.25 V (single-ended, with VDD = 2.7V-5.5V) —
Supply Voltage (VDD) 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
Integrated Reference Voltage 1.25 V —
Reference Drift 10 ppm/°C (max), 2 ppm/°C (typ) —
Reference Initial Accuracy 0.1% (typ) —
Output Data Rate 60 Hz (1x), up to 1.2 kHz (2x) —
Giao diện I2C (2-wire, standard mode) I2C-compatible, standard/fast/high-speed modes
Integral Non-Linearity (INL) [DATA_NEEDED: INL in LSb] —
RMS Noise [DATA_NEEDED: RMS noise in µVrms] —
Hộp 12-DFN (3 mm × 3 mm) with exposed pad SOT-23-6 (DBV) 2.9 x 1.6 mm
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial, IDD suffix) -40 °C to +85 °C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 1
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix per datasheet) Compliant
Lead Finish Lead-free (PBF suffix) —
Number of Input Channels — 1 differential
ADC Architecture — Delta-Sigma
Maximum Sample Rate (A3 grade) — 15 SPS
Programmable Data Rates — 15, 30, 60, 240 SPS
Internal Reference Voltage — 2.048 V
Differential Input Range — ±2.048 V (with internal reference)
PGA Gain (A3) — 8x
Supply Current (active) — 0.7 mW (typical at 5V)
Supply Current (power-down) — 1.5 µA typical
I2C Slave Addresses — 8 selectable (0x48-0x4B via AD0 pin)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá