LTC3310SIV#PBF vs LTC3310SIV#TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC3310SIV#PBF bằng Analog Devices và LTC3310SIV#TRPBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC3310SIV#PBF LTC3310SIV#PBF - 10A, 5.5V Silent Switcher 2 Buck Converter | ADI

LTC3310SIV#PBF - 10A, 5.5V Silent Switcher 2 Buck Converter | ADI

LTC3310SIV#PBF ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC3310SIV#TRPBF LTC3310SIV#TRPBF - 10A 5V Silent Switcher 2 Sync Buck | ADI

LTC3310SIV#TRPBF - 10A 5V Silent Switcher 2 Sync Buck | ADI

LTC3310SIV#TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC3310SIV#PBF LTC3310SIV#TRPBF
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Synchronous Step-Down (Buck) Converter Synchronous Buck (Step-Down) DC/DC Converter
Phạm vi điện áp đầu vào 2.25 V to 5.5 V 2.25 V to 5.5 V
Khoảng điện áp đầu ra 0.5 V to V_IN (adjustable) 0.5 V to 5.5 V (adjustable)
Điện áp tối đa đầu ra 10 A 10 A continuous
Tần số chuyển đổi Up to 5 MHz (programmable) 1.8 MHz to 2.2 MHz (programmable 1 MHz to 5 MHz)
Architecture Silent Switcher 2 with internal hot-loop bypass capacitors Silent Switcher 2 with internal hot-loop bypass capacitors
Control Mode Constant-frequency current mode —
Output Channels 1 —
Hộp / Vỏ 18-TFQFN Exposed Pad (LQFN-18, 3 mm x 3 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (#TRPBF suffix)
Lead-Free Yes Yes (Pb-free, RoHS compliant)
Peak Efficiency >90% (per datasheet typical characteristic) > 95% (typical at 12 V to 3.3 V class conditions)
Điện áp yên tĩnh — [DATA_NEEDED: quiescent current]
Maximum Duty Cycle — 100% (low-dropout operation supported)
Feedback Reference Voltage — 0.5 V
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -40 C to +125 C
Hộp — 18-lead LQFN (IV) 3 mm x 3 mm with exposed pad
Packaging Type — Tape & Reel (7-inch)
Bắt đầu mềm — Internal
Power Good — Yes
Tắt nhiệt — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá