LTC3370IUH#TRPBF vs LTC3370IUH#PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC3370IUH#TRPBF bằng Analog Devices và LTC3370IUH#PBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC3370IUH#TRPBF LTC3370IUH#TRPBF - 4-Ch 8A Configurable Buck DC/DC | Analog Devices

LTC3370IUH#TRPBF - 4-Ch 8A Configurable Buck DC/DC | Analog Devices

LTC3370IUH#TRPBF ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC3370IUH#PBF LTC3370IUH#PBF - 4-Ch 8A Configurable Buck DC/DC | Analog Devices

LTC3370IUH#PBF - 4-Ch 8A Configurable Buck DC/DC | Analog Devices

LTC3370IUH#PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC3370IUH#TRPBF LTC3370IUH#PBF
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Step-Down (Buck) —
Cấu hình đầu ra Positive —
Cấu trúc Synchronous Buck —
Số lượng đầu ra 4 4
Kiểu đầu ra Adjustable Adjustable
Voltage - Input (Min) 2.25 V —
Voltage - Input (Max) 5.5 V —
Voltage - Output (Min/Fixed) 0.8 V —
Voltage - Output (Max) 5.5 V —
Current - Output 2 A per channel (8A total) —
Frequency - Switching 1 MHz to 3 MHz —
Cân bằng đồng bộ Yes —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to 125°C (junction) —
Hộp / Vỏ 32-WFQFN Exposed Pad —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Supplier Device Package 32-QFN (5x5) —
Base Product Number LTC3370 —
Khoảng điện áp đầu ra — 0.8V to 5.5V
Điện áp tối đa đầu ra — 8A (total)
Phạm vi điện áp đầu vào — 2.25V to 5.5V
Tần số chuyển đổi — 1MHz to 3MHz (programmable)
Cân bằng đồng bộ — Yes
Hộp — 32-WFQFN Exposed Pad
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C (junction)
Trạng thái RoHS — Compliant
REACH Status — Compliant
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]
Điện áp yên tĩnh — [DATA_NEEDED: Quiescent Current]
Hiệu suất — [DATA_NEEDED: Efficiency]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá